dị kỳ

dị kỳ

Anh ta có cách ăn mặc rất dị kỳ, khiến mọi người đều phải ngoái nhìn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác thường, lạ lùng: Chỉ sự vật, hiện tượng, tính cách hoặc vẻ ngoài những điểm không bình thường, khác với thông thường, gây ra sự tò mò hoặc ngạc nhiên.
    • Kỳ lạ, phi thường: Chỉ những điều hiếm , xuất chúng, vượt ra ngoài mức độ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta cách ăn mặc rất dị kỳ, khiến mọi người đều phải ngoái nhìn. (Anh ta cách ăn mặc rất khác thường, khiến mọi người đều phải ngoái nhìn.)
    • Câu chuyện về vùng đất bí ẩn ấy nghe thật dị kỳ. (Câu chuyện về vùng đất bí ẩn ấy nghe thật kỳ lạ.)
    • Tài năng của cậu một điều dị kỳ hiếm thấy. (Tài năng của cậu một điều phi thường hiếm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dị kỳ dị tướng": (thành ngữ) chỉ những điều kỳ quặc, hình dáng kỳ dị.

    • Trong truyện cổ tích thường xuất hiện những nhân vật dị kỳ dị tướng. (Trong truyện cổ tích thường xuất hiện những nhân vật hình dáng kỳ quặc, khác thường.)
  • "chuyện dị kỳ": chỉ một sự việc, câu chuyện lạ lùng, khó giải thích.

    • Ông lão kể cho bọn trẻ nghe một chuyện dị kỳvùng núi xa. (Ông lão kể cho bọn trẻ nghe một câu chuyện lạ lùngvùng núi xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ dị (tính từ): Có nghĩa tương tự "dị kỳ", chỉ sự lạ lùng, khác thường. Đây một biến thể phổ biến, thường dùng thay thế cho nhau.

    • Cảnh tượng trước mắt thật kỳ dị. (Cảnh tượng trước mắt thật lạ lùng.)
  • Kỳ lạ (tính từ): Nhấn mạnh vào sự lạ, gây tò mò, ngạc nhiên.

    • Âm thanh phát ra từ khu rừng thật kỳ lạ. (Âm thanh phát ra từ khu rừng thật lạ lùng.)
  • Khác thường (tính từ): Nhấn mạnh vào sự khác biệt so với chuẩn mực thông thường.

    • Thời tiết hôm nay đó khác thường. (Thời tiết hôm nay đó không bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Lạ lùng: Gây cảm giác lạ, chưa từng thấy.
  • Phi thường: Vượt lên trên mức bình thường, rất đặc biệt.
  • Quái dị: Có nghĩa mạnh hơn, thường chỉ cái đó kỳ quái, đáng sợ.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Ở mức độ thông thường, phổ biến.
  • Tầm thường: Không đặc biệt, không nổi bật.
  • Quen thuộc: Đã biết , không còn xa lạ.
Thành ngữ liên quan
  • "Thế gian dị sự đa kỳ ngộ": (Thành ngữ Hán Việt) Ý nói trên đời nhiều chuyện lạ, nhiều cuộc gặp gỡ kỳ thú.
    • Đi nhiều mới thấy đúng "thế gian dị sự đa kỳ ngộ". (Đi nhiều mới thấy đúng trên đời nhiều chuyện lạ, nhiều cuộc gặp gỡ kỳ thú.)